Mô tả
Giới thiệu về khoa học vật liệu. Cấu trúc nguyên tử. Tinh thể học. Khiếm khuyết tinh thể. Đặc điểm, hành vi và ứng dụng của vật liệu Công trình dân dụng: thép, bê tông, nhựa đường, gỗ, polyme, vật liệu composite. Tiêu chuẩn kỹ thuật. Tính chất vật lý, hóa học và cơ học. Kiểm soát chất lượng và thử nghiệm vật liệu. Fatigue (mỏi vật liệu). Ăn mòn. Ứng dụng trong xây dựng và phục hồi kết cấu.
Tiền đề
- Tiền đề: CHEM 1002 hoặc CHEM 1101.
Điều kiện và thủ tục
- Không cho phép tính tín chỉ bổ sung cho MAAE 2700.
- Tiền đề: CHEM 1002 hoặc CHEM 1101.
- Học lý thuyết ba giờ mỗi tuần, phân tích bài toán và phòng thí nghiệm ba giờ mỗi tuần.
Văn bản tham chiếu bằng ngôn ngữ gốc
Introduction to material science. Structure of atoms. Crystallography. Crystal Imperfections. Characteristics, behaviour and use of Civil Engineering materials: steel, concrete, asphalt, wood, polymers, composites. Specifications. Physical, chemical and mechanical properties. Quality control and material tests. Fatigue. Corrosion. Applications in construction and rehabilitation of structures.
- Prerequisite(s): CHEM 1002 or CHEM 1101 .
- Precludes additional credit for Precludes additional credit for MAAE 2700 .
- Lectures three hours a week, problem analysis and laboratory three hours a week.
Nguồn và tham khảo
Ngày và nguồn được giữ lại để giúp bạn kiểm tra thông tin. Các bản dịch được cung cấp để dễ đọc; nguồn chính thức là tham chiếu cho các điều kiện và yêu cầu.
Nguồn tham khảo : https://calendar.carleton.ca/undergrad/courses/CIVE/